Thông số kỹ thuật:
- Loại chất lỏng: Không khí, khí trơ
- Dải áp suất hoạt động: 0.1 – 0.7 MPa (loại áp suất cao: 1.0 MPa)
- Hệ số lưu lượng (Cv):
- VQZ200: 0.4 – 0.6.
- VQZ300: 0.75 – 0.9.
- Điện áp cuộn dây: 12, 24VDC; 100, 110, 200, 220VAC.
- Kích thước cổng:
- VQZ100: M5 (ren M5).
- VQZ200: Rc 1/8, C4 (cho ø4), C6 (cho ø6).
- VQZ300: Rc 1/4, C6 (cho ø6), C8 (cho ø8), C10 (cho ø10).
Các tính năng khác:
- Kiểu điều khiển: N.C. (Normally Closed), N.O. (Normally Open).
- Nhiệt độ môi trường và chất lỏng: 10 đến 50°C (không đóng băng).
- Tần số hoạt động tối đa: 20 Hz.
- Phương pháp xả khí thí điểm: Xả riêng lẻ.
- Chống va đập/rung: 150/30 m/s².













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.